was in

language: vi

definitions

  1. past tense of being in; indicates a state of being inside or present in the past
    vi: thì quá khứ của đang ở trong; chỉ trạng thái đang ở trong hoặc hiện diện trong quá khứ

examples

  1. She was in the meeting yesterday.

    Cô ấy đang trong cuộc họp hôm qua.