wary

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈwɛəri/ 🇺🇸 /ˈwɛriː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cảnh giác, thận trọng; thận trọng, dè dặt; cảnh giác, đề phòng; xảo quyệt, tinh ranh (cổ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: warier, more wary So sánh nhất: wariest, most wary

Cụm từ cố định

wary ofbe wary ofgrow warybecome waryremain wary

Từ phái sinh

warilywarinessunwary

Từ đồng nghĩa

cautiouscarefulwatchfulguardedsuspiciouscircumspect

Từ trái nghĩa

unwarycarelessrecklesstrusting

Dễ nhầm lẫn

weary
EN: 'Weary' means tired or exhausted; 'wary' means cautious or watchful.
vi: 'Weary' có nghĩa là mệt mỏi hoặc kiệt sức; 'wary' có nghĩa là thận trọng hoặc cảnh giác.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'wary' (cautious) with 'weary' (tired). Note the different vowel: 'a' in wary, 'ea' in weary.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'wary' (thận trọng) và 'weary' (mệt mỏi). Lưu ý nguyên âm khác nhau: 'a' trong wary, 'ea' trong weary.

💬 Ví dụ

  1. She was wary of strangers who approached her on the street.

    Cô ấy cảnh giác với những người lạ tiếp cận mình trên đường.

  2. The investors were wary of putting money into the unproven startup.

    Các nhà đầu tư thận trọng khi bỏ tiền vào startup chưa được kiểm chứng.

  3. The deer stood wary at the edge of the forest, ears twitching at every sound.

    Con hươu đứng cảnh giác ở bìa rừng, tai vểnh lên mỗi khi nghe thấy tiếng động.

  4. The wary old fox outsmarted the hunters once again.

    Con cáo già cảnh giác đã qua mặt những người thợ săn một lần nữa.