warned of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cảnh báo ai đó rằng điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra

💬 Ví dụ

  1. The government warned of a possible recession.

    Chính phủ cảnh báo về khả năng suy thoái kinh tế.