warfighting
📖 Định nghĩa
-
noun
Thực tiễn và chỉ huy tác chiến
-
adjective
Liên quan đến hoạt động tác chiến
💬 Ví dụ
-
Modern militaries invest heavily in advanced training for effective warfighting.
Các quân đội hiện đại đầu tư mạnh vào đào tạo nâng cao để tác chiến hiệu quả.
-
The new satellite system enhances the navy's warfighting capabilities in contested waters.
Hệ thống vệ tinh mới tăng cường khả năng tác chiến của hải quân ở vùng biển tranh chấp.