warfighting

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Thực tiễn và chỉ huy tác chiến
  2. adjective
    Liên quan đến hoạt động tác chiến

💬 Ví dụ

  1. Modern militaries invest heavily in advanced training for effective warfighting.

    Các quân đội hiện đại đầu tư mạnh vào đào tạo nâng cao để tác chiến hiệu quả.

  2. The new satellite system enhances the navy's warfighting capabilities in contested waters.

    Hệ thống vệ tinh mới tăng cường khả năng tác chiến của hải quân ở vùng biển tranh chấp.