war chest

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một quỹ tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là cho chiến tranh hoặc chiến dịch chính trị

💬 Ví dụ

  1. The company raised a war chest to fund its expansion into new markets.

    Công ty đã huy động một quỹ tiền để tài trợ cho việc mở rộng sang các thị trường mới.