walk out
definitions
-
to leave a place abruptly, especially in protestvi: bỏ đi khỏi nơi đó đột ngột, đặc biệt là để biểu tình
-
to walk quickly or energeticallyvi: đi bộ nhanh hoặc đầy năng lượng
examples
-
The actors walked out during the rehearsal.
Các diễn viên đã rời khỏi buổi tập.
-
He walked out of the room to catch the bus.
Anh ấy nhanh chóng bước ra khỏi phòng để bắt xe buýt.