walk on
definitions
-
to continue walking; to perform in a play or show as an extravi: tiếp tục đi bộ; đóng vai phụ trong vở kịch hoặc buổi biểu diễn
-
to join a group or teamvi: tham gia nhóm hoặc đội
examples
-
She decided to walk on during the final scene.
Cô ấy quyết định tiếp tục đi bộ trong cảnh cuối cùng.
-
He walked on to the basketball team last year.
Anh ấy gia nhập đội bóng rổ năm ngoái.