waited on
definitions
-
to serve someone, especially in a restaurant or hotelvi: phục vụ ai đó, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc khách sạn
-
to wait for someone or somethingvi: chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó
examples
-
The waiter waited on the customers with a smile.
Người phục vụ đã phục vụ khách hàng với nụ cười.
-
She waited on the phone for an hour.
Cô ấy chờ ở điện thoại trong một giờ.