vying
🇺🇸 /ˈvaɪɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
cạnh tranh, tranh giành; cạnh tranh, tranh đua; đua tranh, ngang bằng
-
adjective
cạnh tranh
-
verb
tăng cược
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: vies
Thì quá khứ: vied
Phân từ quá khứ: vied
Phân từ hiện tại: vying
Cụm từ cố định
vie forvie withvie againstvie for attentionvie for power
Từ đồng nghĩa
competecontendrivalconteststruggle
Từ trái nghĩa
cooperatecollaborate
Dễ nhầm lẫn
vye
EN: 'vye' is an archaic/obsolete spelling of 'vie'; the modern standard spelling is 'vie'.
vi: 'vye' là cách viết cổ/lỗi thời của 'vie'; cách viết chuẩn hiện đại là 'vie'.
Mẹo chính tả
EN: The present participle is 'vying' (not 'vieing'), following the same pattern as 'dying' from 'die' and 'lying' from 'lie'.
vi: Phân từ hiện tại là 'vying' (không phải 'vieing'), theo cùng mẫu với 'dying' từ 'die' và 'lying' từ 'lie'.
💬 Ví dụ
-
Several candidates are vying for the leadership position.
Nhiều ứng viên đang cạnh tranh cho vị trí lãnh đạo.
-
The two companies have been vying for market dominance for over a decade.
Hai công ty đã cạnh tranh để thống trị thị trường hơn một thập kỷ qua.
-
The beauty of the landscape vied with the finest paintings.
Vẻ đẹp của phong cảnh đua tranh với những bức tranh tinh xảo nhất.
-
The vying factions within the party made it difficult to reach a consensus.
Các phe phái cạnh tranh nhau trong đảng khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
-
He kept vying, raising the stakes each round until the others folded.
Anh ấy tiếp tục tăng cược, nâng mức cược mỗi vòng cho đến khi những người khác bỏ bài.