vying

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvaɪɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cạnh tranh, tranh giành; cạnh tranh, tranh đua; đua tranh, ngang bằng
  2. adjective
    cạnh tranh
  3. verb
    tăng cược

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: vies Thì quá khứ: vied Phân từ quá khứ: vied Phân từ hiện tại: vying

Cụm từ cố định

vie forvie withvie againstvie for attentionvie for power

Từ đồng nghĩa

competecontendrivalconteststruggle

Từ trái nghĩa

cooperatecollaborate

Dễ nhầm lẫn

vye
EN: 'vye' is an archaic/obsolete spelling of 'vie'; the modern standard spelling is 'vie'.
vi: 'vye' là cách viết cổ/lỗi thời của 'vie'; cách viết chuẩn hiện đại là 'vie'.

Mẹo chính tả

EN: The present participle is 'vying' (not 'vieing'), following the same pattern as 'dying' from 'die' and 'lying' from 'lie'.
vi: Phân từ hiện tại là 'vying' (không phải 'vieing'), theo cùng mẫu với 'dying' từ 'die' và 'lying' từ 'lie'.

💬 Ví dụ

  1. Several candidates are vying for the leadership position.

    Nhiều ứng viên đang cạnh tranh cho vị trí lãnh đạo.

  2. The two companies have been vying for market dominance for over a decade.

    Hai công ty đã cạnh tranh để thống trị thị trường hơn một thập kỷ qua.

  3. The beauty of the landscape vied with the finest paintings.

    Vẻ đẹp của phong cảnh đua tranh với những bức tranh tinh xảo nhất.

  4. The vying factions within the party made it difficult to reach a consensus.

    Các phe phái cạnh tranh nhau trong đảng khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.

  5. He kept vying, raising the stakes each round until the others folded.

    Anh ấy tiếp tục tăng cược, nâng mức cược mỗi vòng cho đến khi những người khác bỏ bài.