vulnerable to
📖 Định nghĩa
-
dễ bị tổn thương bởi
💬 Ví dụ
-
The system is vulnerable to hacking attacks.
Hệ thống dễ bị tấn công bởi hacker.
The system is vulnerable to hacking attacks.
Hệ thống dễ bị tấn công bởi hacker.