vulnerable communities
📖 Định nghĩa
-
cộng đồng dễ tổn thương
💬 Ví dụ
-
The charity provides essential resources to help vulnerable communities recover from natural disasters.
Tổ chức từ thiện cung cấp các nguồn lực thiết yếu để giúp các cộng đồng dễ bị tổn thương phục hồi sau thiên tai.