vs

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈviːˈɛs/

📖 Định nghĩa

  1. preposition
    đấu với; hoặc; kiện; so với

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

A vs Bversushead-to-head vs

Từ đồng nghĩa

versusagainstopposed toin contrast to

Dễ nhầm lẫn

versus
EN: 'versus' is the full spelling; 'vs' (or 'vs.') is the informal abbreviation commonly used in sports, gaming, and casual writing.
vi: 'versus' là cách viết đầy đủ; 'vs' (hoặc 'vs.') là từ viết tắt không chính thức thường được sử dụng trong thể thao, trò chơi và văn phong thông thường.
v.
EN: 'v.' (with a period, no 's') is the traditional abbreviation used in legal case names (e.g., Brown v. Board of Education).
vi: 'v.' (có dấu chấm, không có 's') là từ viết tắt truyền thống được sử dụng trong tên các vụ án pháp lý (ví dụ: Brown v. Board of Education).

Mẹo chính tả

EN: In legal contexts, use 'v.' (not 'vs' or 'vs.'). In informal contexts, both 'vs' and 'vs.' are acceptable, though 'vs.' with a period is more traditional in American English.
vi: Trong ngữ cảnh pháp lý, hãy sử dụng 'v.' (không dùng 'vs' hoặc 'vs.'). Trong ngữ cảnh không chính thức, cả 'vs' và 'vs.' đều được chấp nhận, mặc dù 'vs.' có dấu chấm phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

💬 Ví dụ

  1. The match is between Team A vs Team B.

    Trận đấu là Đội A đấu với Đội B.

  2. We need to decide: quality vs quantity.

    Chúng ta cần quyết định: chất lượng hay số lượng.

  3. The landmark case Brown vs Board of Education changed American history.

    Vụ án mang tính bước ngoặt Brown kiện Hội đồng Giáo dục đã thay đổi lịch sử nước Mỹ.

  4. The study examined the effects of exercise vs diet on weight loss.

    Nghiên cứu đã xem xét tác động của tập thể dục so với chế độ ăn kiêng đối với việc giảm cân.