voters

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvəʊtəz/ 🇺🇸 /ˈvoʊtɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người bầu cử; người bầu cử (số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. The voters cast their ballots.

    Người bầu cử bỏ phiếu.

  2. All voters attended the rally.

    Tất cả người bầu cử tham dự cuộc mít-tinh.