volatile security environment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường an ninh biến động

💬 Ví dụ

  1. The humanitarian aid workers faced many challenges due to the volatile security environment.

    Các nhân viên cứu trợ nhân đạo đã đối mặt với nhiều thách thức do môi trường an ninh biến động.