volatile regions
📖 Định nghĩa
-
Khu vực bất ổn; Khu vực kinh tế biến động
💬 Ví dụ
-
The organization decided to suspend operations in volatile regions due to the rising conflict.
Tổ chức đã quyết định đình chỉ các hoạt động tại các khu vực bất ổn do xung đột gia tăng.
-
Investors are wary of putting capital into volatile regions where currency values shift daily.
Các nhà đầu tư thận trọng khi rót vốn vào các khu vực kinh tế biến động, nơi giá trị tiền tệ thay đổi hàng ngày.