volatile nature

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tính không ổn định hóa học; Tính khí thất thường; Biến động thị trường; Tình hình bất ổn

💬 Ví dụ

  1. Engineers are closely monitoring pressure levels and chemical composition, noting that the volatile nature of the substance could lead to a violent reaction if not stabilized quickly.

    Các kỹ sư đang giám sát chặt chẽ mức áp suất và thành phần hóa học, lưu ý rằng tính chất dễ bay hơi của chất này có thể dẫn đến phản ứng dữ dội nếu không được ổn định nhanh chóng.

  2. His volatile nature often led to heated arguments with his colleagues during stressful periods.

    Bản tính thất thường của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh cãi gay gắt với đồng nghiệp trong những giai đoạn căng thẳng.

  3. Investors were hesitant to commit funds due to the volatile nature of the cryptocurrency market last quarter.

    Các nhà đầu tư đã do dự trong việc cam kết vốn do tính chất biến động của thị trường tiền điện tử trong quý trước.

  4. Diplomats expressed concern over the volatile nature of the political climate in the border region.

    Các nhà ngoại giao bày tỏ lo ngại về tính chất biến động của khí hậu chính trị ở vùng biên giới.