volatile middle east region

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trung Đông biến động

💬 Ví dụ

  1. Diplomatic efforts are essential to maintain peace in the volatile Middle East region.

    Các nỗ lực ngoại giao là thiết yếu để duy trì hòa bình ở khu vực Trung Đông đầy biến động.