volatile gasoline markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trường xăng dầu biến động

💬 Ví dụ

  1. Investors are wary of the risks associated with volatile gasoline markets.

    Các nhà đầu tư lo ngại về những rủi ro liên quan đến thị trường xăng dầu biến động.