volatile environment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường biến động; Môi trường dễ bay hơi

💬 Ví dụ

  1. International observers note that miscalculations in this volatile environment could lead to unforeseen conflicts.

    Các quan sát viên quốc tế lưu ý rằng những sai lầm trong tính toán trong môi trường biến động này có thể dẫn đến những xung đột không lường trước được.

  2. The laboratory must be carefully controlled to prevent accidents in such a volatile environment.

    Phòng thí nghiệm phải được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa tai nạn trong môi trường dễ bay hơi như vậy.