volatile environment
📖 Định nghĩa
-
Môi trường biến động; Môi trường dễ bay hơi
💬 Ví dụ
-
International observers note that miscalculations in this volatile environment could lead to unforeseen conflicts.
Các quan sát viên quốc tế lưu ý rằng những sai lầm trong tính toán trong môi trường biến động này có thể dẫn đến những xung đột không lường trước được.
-
The laboratory must be carefully controlled to prevent accidents in such a volatile environment.
Phòng thí nghiệm phải được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa tai nạn trong môi trường dễ bay hơi như vậy.