void

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvɔɪd/ 🇺🇸 /ˈvɔɪd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Hư không; chân không; Sự trống rỗng; cảm giác mất mát; khoảng trống; lỗ hổng; Khoảng trống vũ trụ
  2. adjective
    vô hiệu và không có giá trị; Hoàn toàn trống rỗng; không chứa gì.; không có; thiếu
  3. verb
    hủy bỏ; tuyên bố vô hiệu; làm trống; xả hết; bài tiết; rời đi; dọn sạch
  4. noun
    Kiểu void

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: voids Ngôi 3 số ít: voids Thì quá khứ: voided Phân từ quá khứ: voided Phân từ hiện tại: voiding

Cụm từ cố định

null and voidvoid offill the voidvoid a contractvoid a checka void in

Từ phái sinh

voidablevoidancevoidnessdevoidavoid

Từ đồng nghĩa

emptinessvacuumnullinvalidannulnullifyvacate

Từ trái nghĩa

validfullvalidateconfirm

Dễ nhầm lẫn

avoid
EN: 'Avoid' means to keep away from or prevent; 'void' means empty/invalid (adj/noun) or to invalidate (verb).
vi: 'Avoid' có nghĩa là tránh xa hoặc ngăn ngừa; 'void' có nghĩa là trống rỗng/vô hiệu (tính từ/danh từ) hoặc làm vô hiệu (động từ).
devoid
EN: 'Devoid' is an adjective meaning completely lacking (always followed by 'of'); 'void' can function as noun, adjective, or verb.
vi: 'Devoid' là tính từ có nghĩa là hoàn toàn thiếu thốn (luôn đi kèm với 'of'); 'void' có thể đóng vai trò danh từ, tính từ hoặc động từ.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'void' with 'avoid' (to keep away from) or 'devoid' (completely lacking). They share an etymological root but differ in meaning and usage.
vi: Đừng nhầm lẫn 'void' với 'avoid' (tránh xa) hoặc 'devoid' (hoàn toàn thiếu thốn). Chúng có chung gốc từ nguyên nhưng khác nhau về ý nghĩa và cách dùng.

💬 Ví dụ

  1. The astronauts floated in the void of outer space.

    Các phi hành gia trôi nổi trong hư không của vũ trụ.

  2. After her husband died, she felt a void in her life.

    Sau khi chồng qua đời, cô ấy cảm thấy cuộc sống mình trống rỗng.

  3. The engineer discovered several voids in the concrete foundation.

    Kỹ sư phát hiện một vài khoảng trống trong nền móng bê tông.

  4. The Boötes Void is one of the largest known voids in the observable universe.

    Khoảng trống Boötes là một trong những khoảng trống lớn nhất được biết đến trong vũ trụ quan sát được.

  5. The contract was declared void because it was signed under duress.

    Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu vì được ký kết dưới sự cưỡng ép.

  6. The room was void of any furniture.

    Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc nào.

  7. His argument was void of any logical reasoning.

    Lập luận của anh ta hoàn toàn thiếu lập luận logic.

  8. The court voided the election results due to widespread fraud.

    Tòa án tuyên bố kết quả bầu cử vô hiệu do gian lận phổ biến.

  9. The plumber voided the pipes before beginning the repair.

    Thợ sửa ống nước đã làm trống các đường ống trước khi bắt đầu sửa chữa.

  10. The patient was unable to void his bladder after the surgery.

    Bệnh nhân không thể tiểu sau khi phẫu thuật.