void
📖 Định nghĩa
-
noun
Hư không; chân không; Sự trống rỗng; cảm giác mất mát; khoảng trống; lỗ hổng; Khoảng trống vũ trụ
-
adjective
vô hiệu và không có giá trị; Hoàn toàn trống rỗng; không chứa gì.; không có; thiếu
-
verb
hủy bỏ; tuyên bố vô hiệu; làm trống; xả hết; bài tiết; rời đi; dọn sạch
-
noun
Kiểu void
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The astronauts floated in the void of outer space.
Các phi hành gia trôi nổi trong hư không của vũ trụ.
-
After her husband died, she felt a void in her life.
Sau khi chồng qua đời, cô ấy cảm thấy cuộc sống mình trống rỗng.
-
The engineer discovered several voids in the concrete foundation.
Kỹ sư phát hiện một vài khoảng trống trong nền móng bê tông.
-
The Boötes Void is one of the largest known voids in the observable universe.
Khoảng trống Boötes là một trong những khoảng trống lớn nhất được biết đến trong vũ trụ quan sát được.
-
The contract was declared void because it was signed under duress.
Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu vì được ký kết dưới sự cưỡng ép.
-
The room was void of any furniture.
Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc nào.
-
His argument was void of any logical reasoning.
Lập luận của anh ta hoàn toàn thiếu lập luận logic.
-
The court voided the election results due to widespread fraud.
Tòa án tuyên bố kết quả bầu cử vô hiệu do gian lận phổ biến.
-
The plumber voided the pipes before beginning the repair.
Thợ sửa ống nước đã làm trống các đường ống trước khi bắt đầu sửa chữa.
-
The patient was unable to void his bladder after the surgery.
Bệnh nhân không thể tiểu sau khi phẫu thuật.