vivid cases

language: vi

definitions

  1. Striking, clear, or highly memorable instances of a particular phenomenon, situation, or example.
    vi: Trường hợp sinh động
  2. Clear, intense, or highly detailed instances of a medical, psychological, or clinical condition.
    vi: Trường hợp rõ ràng và mãnh liệt

examples

  1. The documentary provided several vivid cases of how climate change affects local wildlife.

    Bộ phim tài liệu đã cung cấp một số trường hợp sinh động về việc biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương như thế nào.

  2. The doctor noted several vivid cases of hallucinations in the patients.

    Bác sĩ đã ghi nhận một số trường hợp rõ ràng và mãnh liệt về ảo giác ở các bệnh nhân.