vital link
📖 Định nghĩa
-
Mối liên kết sống còn; Cầu nối thiết yếu
💬 Ví dụ
-
Trust is a vital link in any successful partnership.
Sự tin tưởng là mối liên kết sống còn trong bất kỳ mối quan hệ hợp tác thành công nào.
-
The broadcast serves as a vital link for those unable to attend in person.
Buổi phát sóng đóng vai trò là cầu nối thiết yếu cho những người không thể tham dự trực tiếp.