vital link

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối liên kết sống còn; Cầu nối thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. Trust is a vital link in any successful partnership.

    Sự tin tưởng là mối liên kết sống còn trong bất kỳ mối quan hệ hợp tác thành công nào.

  2. The broadcast serves as a vital link for those unable to attend in person.

    Buổi phát sóng đóng vai trò là cầu nối thiết yếu cho những người không thể tham dự trực tiếp.