vital incubator

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vườn ươm phát triển quan trọng; Lồng ấp y tế quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The film festival serves as a vital incubator for emerging directors to showcase their unique visions.

    Liên hoan phim đóng vai trò là vườn ươm quan trọng để các đạo diễn mới nổi trình diễn những tầm nhìn độc đáo của họ.

  2. The hospital immediately placed the premature baby in a vital incubator.

    Bệnh viện ngay lập tức đặt đứa trẻ sinh non vào một lồng ấp y tế quan trọng.