vital exchange
📖 Định nghĩa
-
sự trao đổi quan trọng; trao đổi thiết yếu
💬 Ví dụ
-
The conference provided a vital exchange of ideas between scientists.
Hội nghị đã cung cấp một sự trao đổi ý tưởng quan trọng giữa các nhà khoa học.
-
Gas exchange in the lungs is a vital exchange for human survival.
Trao đổi khí trong phổi là một sự trao đổi thiết yếu cho sự sống của con người.