vital exchange

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự trao đổi quan trọng; trao đổi thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. The conference provided a vital exchange of ideas between scientists.

    Hội nghị đã cung cấp một sự trao đổi ý tưởng quan trọng giữa các nhà khoa học.

  2. Gas exchange in the lungs is a vital exchange for human survival.

    Trao đổi khí trong phổi là một sự trao đổi thiết yếu cho sự sống của con người.