vital component
📖 Định nghĩa
-
Thành phần thiết yếu; Thành phần sống còn
💬 Ví dụ
-
The human element of connection remains a vital component of healing.
Yếu tố con người của sự kết nối vẫn là một thành phần thiết yếu của sự chữa lành.
-
Oxygen is a vital component for human survival.
Oxy là một thành phần sống còn đối với sự sinh tồn của con người.