vital chokepoint

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm thắt cổ chai chiến lược; Nút thắt cổ chai quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Specifically, the Strait of Hormuz serves as a vital chokepoint for global energy supplies.

    Cụ thể, eo biển Hormuz đóng vai trò là điểm thắt cổ chai quan trọng đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu.

  2. The company identified the semiconductor manufacturing plant as a vital chokepoint in its production line.

    Công ty xác định nhà máy sản xuất chất bán dẫn là một nút thắt cổ chai quan trọng trong dây chuyền sản xuất của mình.