visualize

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvɪʒwəˌlaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tưởng tượng, hình dung; trực quan hóa; nhìn thấy, quan sát; tưởng tượng, dự đoán; hiển thị, tạo ảnh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: visualizes Thì quá khứ: visualized Phân từ quá khứ: visualized Phân từ hiện tại: visualizing

Cụm từ cố định

visualize the futurevisualize successvisualize datavisualize the outcomehard to visualizevisualize the process

Từ phái sinh

visualizationvisualizervisualvisuallyvisualise

Từ đồng nghĩa

imagineenvisionpictureconceiveenvisagefantasize

Dễ nhầm lẫn

visualise
EN: 'Visualise' is simply the British English spelling variant of 'visualize'; both are correct in their respective dialects.
vi: 'Visualise' chỉ đơn giản là biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'visualize'; cả hai đều đúng trong các phương ngữ tương ứng của chúng.
envision
EN: 'Envision' often implies a more forward-looking or aspirational mental image, while 'visualize' can refer to any mental picture including data or abstract concepts.
vi: 'Envision' thường hàm ý một hình ảnh tinh thần mang tính hướng tới tương lai hoặc khao khát hơn, trong khi 'visualize' có thể đề cập đến bất kỳ hình ảnh tinh thần nào bao gồm dữ liệu hoặc khái niệm trừu tượng.

Mẹo chính tả

EN: Remember that British English uses 'visualise' (with 's') while American English uses 'visualize' (with 'z'). The noun form follows the same pattern: 'visualisation' vs. 'visualization'.
vi: Hãy nhớ rằng tiếng Anh Anh sử dụng 'visualise' (với 's') trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng 'visualize' (với 'z'). Dạng danh từ tuân theo cùng mẫu: 'visualisation' so với 'visualization'.

💬 Ví dụ

  1. She closed her eyes and tried to visualize the beach she had visited as a child.

    Cô ấy nhắm mắt và cố gắng hình dung bãi biển mà cô đã từng ghé thăm khi còn nhỏ.

  2. The software allows users to visualize complex data sets in three dimensions.

    Phần mềm cho phép người dùng trực quan hóa các tập dữ liệu phức tạp dưới dạng ba chiều.

  3. The surgeon was able to visualize the tumor clearly using the endoscope.

    Bác sĩ phẫu thuật đã có thể nhìn rõ khối u bằng nội soi.

  4. It is difficult to visualize a world without the internet.

    Khó có thể tưởng tượng một thế giới không có internet.

  5. The contrast agent helped visualize the blood vessels during the angiography.

    Thuốc cản quang giúp hiển thị các mạch máu trong quá trình chụp mạch máu.