visual symbolism

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Biểu tượng thị giác

💬 Ví dụ

  1. The film uses visual symbolism, such as a broken mirror, to represent a character's fractured identity.

    Bộ phim sử dụng biểu tượng thị giác, chẳng hạn như một chiếc gương vỡ, để thể hiện bản sắc bị rạn nứt của nhân vật.