visual quality

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chất lượng hình ảnh; Vẻ đẹp thị giác

💬 Ví dụ

  1. The new cinema screen offers exceptional visual quality.

    Màn hình rạp chiếu phim mới mang lại chất lượng hình ảnh đặc biệt.

  2. The designer focused on improving the visual quality of the user interface.

    Nhà thiết kế tập trung vào việc cải thiện vẻ đẹp thị giác của giao diện người dùng.