visual legacy
📖 Định nghĩa
-
Di sản thị giác; Di sản tác phẩm thị giác
💬 Ví dụ
-
The museum aims to preserve the visual legacy of the 20th-century avant-garde movement.
Bảo tàng nhằm mục đích bảo tồn di sản thị giác của phong trào tiên phong thế kỷ 20.
-
The exhibition showcases the artist's entire visual legacy, from early sketches to final masterpieces.
Triển lãm trưng bày toàn bộ di sản tác phẩm thị giác của nghệ sĩ, từ những bản phác thảo đầu tiên đến những kiệt tác cuối cùng.