visual ambassador
📖 Định nghĩa
-
Đại sứ hình ảnh; Người đại diện hình ảnh
💬 Ví dụ
-
Each poster acts as a visual ambassador for the host country, carefully curated to project a specific image to the world.
Mỗi tấm áp phích đóng vai trò là một đại sứ hình ảnh cho quốc gia sở tại, được tuyển chọn kỹ lưỡng để truyền tải một hình ảnh cụ thể ra thế giới.
-
The supermodel was chosen to be the visual ambassador for the luxury fashion house's new collection.
Siêu mẫu đã được chọn để làm đại diện hình ảnh cho bộ sưu tập mới của nhà mốt xa xỉ.