visceral impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác động cảm xúc sâu sắc; Cú sốc thể chất

💬 Ví dụ

  1. The episode explores the visceral impact of loss on the adolescent psyche.

    Tập phim khám phá tác động mãnh liệt của sự mất mát đối với tâm lý thanh thiếu niên.

  2. The realistic stunts in the film created a visceral impact that made the audience wince.

    Những cảnh quay mạo hiểm thực tế trong phim đã tạo ra một tác động mạnh mẽ khiến khán giả phải rùng mình.