visceral
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc nội tạng; bản năng; nội tạng; bản năng; bản năng; bản năng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The surgeon carefully examined the visceral organs during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận các cơ quan nội tạng trong quá trình phẫu thuật.
-
She felt a visceral reaction of disgust when she saw the scene.
Cô ấy cảm thấy một phản ứng bản năng đầy ghê tởm khi nhìn thấy cảnh đó.
-
The patient complained of visceral pain in the lower abdomen.
Bệnh nhân than phiền đau nội tạng ở vùng bụng dưới.
-
The film provoked a visceral response from the audience, leaving many in tears.
Bộ phim đã gợi lên phản ứng bản năng từ khán giả, khiến nhiều người rơi nước mắt.
-
The dancer's performance was visceral, communicating emotion through the body rather than words.
Màn trình diễn của vũ công mang tính bản năng, truyền tải cảm xúc qua cơ thể thay vì lời nói.
-
His fear of heights was purely visceral and could not be overcome by logic.
Nỗi sợ độ cao của anh ấy hoàn toàn là bản năng và không thể vượt qua bằng logic.