visa processes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình xin visa

💬 Ví dụ

  1. The organization is working to ensure that visa processes are fair and transparent for all applicants.

    Tổ chức đang nỗ lực để đảm bảo rằng các quy trình xin visa là công bằng và minh bạch cho tất cả những người nộp đơn.