visa decisions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quyết định thị thực

💬 Ví dụ

  1. The federation has asked FIFA to ensure that visa decisions are based solely on security criteria, not political considerations.

    Liên đoàn đã yêu cầu FIFA đảm bảo rằng các quyết định thị thực chỉ dựa trên các tiêu chí an ninh, không phải các cân nhắc chính trị.