visa concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lo ngại thị thực

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in immigration policy raised significant visa concerns for many travelers.

    Sự thay đổi đột ngột trong chính sách nhập cư đã gây ra những lo ngại về thị thực đáng kể cho nhiều du khách.