virtual solidarity
📖 Định nghĩa
-
Đoàn kết kỹ thuật số; Sự đoàn kết ảo
💬 Ví dụ
-
The movement relied on virtual solidarity to organize protests across different continents simultaneously.
Phong trào dựa vào sự đoàn kết kỹ thuật số để tổ chức các cuộc biểu tình đồng thời ở các châu lục khác nhau.
-
Critics argued that the online support was merely virtual solidarity without real-world action.
Các nhà phê bình lập luận rằng sự ủng hộ trực tuyến chỉ là sự đoàn kết ảo mà không có hành động thực tế.