virtual environment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường ảo; Môi trường mô phỏng

💬 Ví dụ

  1. The software creates a highly realistic virtual environment for testing new car designs.

    Phần mềm tạo ra một môi trường ảo cực kỳ thực tế để thử nghiệm các thiết kế xe mới.

  2. Rather than spending hours refining setups in a virtual environment, he opted for traditional track time.

    Thay vì dành hàng giờ để tinh chỉnh các thiết lập trong môi trường mô phỏng, anh ấy đã chọn thời gian chạy trên đường đua truyền thống.