viral dance phenomenon

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiện tượng nhảy viral

💬 Ví dụ

  1. The new TikTok challenge became a viral dance phenomenon overnight.

    Thử thách TikTok mới đã trở thành một hiện tượng nhảy viral chỉ sau một đêm.