viral
🇬🇧 /ˈvaɪrəl/
🇺🇸 /ˈvaɪrəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
do virus; lan truyền; lan truyền
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more viral
So sánh nhất: most viral
Cụm từ cố định
go viralviral marketingviral infectionviral videoviral contentviral load
Từ phái sinh
virusvirallyviralityviralizeantiviral
Từ đồng nghĩa
contagiousinfectiousepidemicwidespreadtrending
Từ trái nghĩa
obscurenon-viral
Dễ nhầm lẫn
virile
EN: 'Virile' means having masculine strength or vigor; 'viral' relates to a virus or rapid online spread.
vi: 'Virile' có nghĩa là có sức mạnh hoặc sự cường tráng của nam giới; 'viral' liên quan đến virus hoặc sự lan truyền nhanh chóng trên mạng.
virulent
EN: 'Virulent' means extremely harmful or poisonous (often of a disease); 'viral' simply means relating to or caused by a virus.
vi: 'Virulent' có nghĩa là cực kỳ nguy hiểm hoặc độc hại (thường chỉ bệnh tật); 'viral' đơn giản có nghĩa là liên quan đến hoặc do virus gây ra.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'viral' (relating to a virus) with 'virile' (masculine vigor) or 'virulent' (extremely harmful). They share a Latin root but have distinct meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'viral' (liên quan đến virus) với 'virile' (sức mạnh nam tính) hoặc 'virulent' (cực kỳ nguy hiểm). Chúng có chung gốc Latinh nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
💬 Ví dụ
-
The patient was diagnosed with a viral infection.
Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm virus.
-
The cat video went viral and received millions of views overnight.
Video con mèo đã lan truyền chóng mặt và nhận được hàng triệu lượt xem chỉ sau một đêm.
-
The company launched a viral campaign that encouraged users to share the ad.
Công ty đã phát động một chiến dịch lan truyền khuyến khích người dùng chia sẻ quảng cáo.