violent reaction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phản ứng hóa học dữ dội; phản ứng cảm xúc dữ dội

💬 Ví dụ

  1. The engineers warned that mixing these two chemicals could trigger a violent reaction.

    Các kỹ sư cảnh báo rằng việc trộn hai chất hóa học này có thể gây ra một phản ứng dữ dội.

  2. The announcement of the new tax law provoked a violent reaction from the citizens.

    Việc công bố luật thuế mới đã gây ra phản ứng cảm xúc dữ dội từ phía người dân.