violent community unrest

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn cộng đồng bạo lực

💬 Ví dụ

  1. Healthcare facilities dedicated to treating Ebola are increasingly becoming targets of violent community unrest.

    Các cơ sở y tế chuyên điều trị Ebola đang ngày càng trở thành mục tiêu của sự bất ổn cộng đồng bạo lực.