violators

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvaɪəleɪtɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người vi phạm; người vi phạm hợp đồng

💬 Ví dụ

  1. The violators were fined.

    Người vi phạm bị phạt.

  2. Violators of the treaty faced sanctions.

    Người vi phạm hợp đồng đối mặt với các biện pháp trừng phạt.