violators
🇺🇸 /ˈvaɪəleɪtɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người vi phạm; người vi phạm hợp đồng
💬 Ví dụ
-
The violators were fined.
Người vi phạm bị phạt.
-
Violators of the treaty faced sanctions.
Người vi phạm hợp đồng đối mặt với các biện pháp trừng phạt.