vigor

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvɪgɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sức sống, năng lượng; Sức mạnh; Sức sống; sinh lực; Hiệu lực pháp lý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

with vigorfull of vigoryouthful vigorvigor and vitalitywith great vigorintellectual vigor

Từ phái sinh

vigorousvigorouslyvigorousnessinvigorateinvigorationinvigorating

Từ đồng nghĩa

energyvitalityforcestrengthdynamismvimpep

Từ trái nghĩa

lethargyweaknessfatiguelistlessness

Dễ nhầm lẫn

vigour
EN: 'Vigour' is simply the British English spelling of 'vigor'; they are identical in meaning.
vi: 'Vigour' chỉ là cách viết tiếng Anh của Anh đối với 'vigor'; chúng giống hệt nhau về nghĩa.
rigor
EN: 'Rigor' means strictness or harshness (e.g., academic rigor), while 'vigor' means energy and forcefulness.
vi: 'Rigor' có nghĩa là sự nghiêm ngặt hoặc khắc nghiệt (ví dụ: tính nghiêm ngặt học thuật), trong khi 'vigor' có nghĩa là năng lượng và sức mạnh.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'vigor' (no 'u'), while British English uses 'vigour'. Do not confuse with 'rigor/rigour', which has a different meaning.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'vigor' (không có 'u'), trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'vigour'. Đừng nhầm lẫn với 'rigor/rigour', vốn có nghĩa khác.

💬 Ví dụ

  1. Despite his age, he tackled the project with remarkable vigor.

    Dù đã lớn tuổi, ông vẫn đảm nhận dự án với sức sống đáng kinh ngạc.

  2. She argued her case with great vigor and conviction.

    Cô ấy đã lập luận cho trường hợp của mình với sức mạnh và niềm tin lớn lao.

  3. The hybrid plants showed exceptional vigor compared to their parent strains.

    Các cây lai thể hiện sức sống vượt trội so với các dòng bố mẹ của chúng.

  4. The law remains in full vigor despite calls for its repeal.

    Luật vẫn có hiệu lực đầy đủ bất chấp các lời kêu gọi bãi bỏ nó.