vigils

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvɪdʒəlz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    giám sát; giám sát

💬 Ví dụ

  1. The monks kept vigil all night.

    Các tu sĩ canh giữ suốt đêm.

  2. She spent many vigils by his bedside.

    Cô ấy canh giữ bên giường anh nhiều đêm.