vigils
🇺🇸 /ˈvɪdʒəlz/
📖 Định nghĩa
-
noun
giám sát; giám sát
💬 Ví dụ
-
The monks kept vigil all night.
Các tu sĩ canh giữ suốt đêm.
-
She spent many vigils by his bedside.
Cô ấy canh giữ bên giường anh nhiều đêm.