vigilance
📖 Định nghĩa
-
noun
cảnh giác; thức canh; Cảnh giác dược; chú ý bền vững; cảnh giác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The security team maintained constant vigilance throughout the event.
Đội an ninh luôn duy trì sự cảnh giác trong suốt sự kiện.
-
The nurse's vigilance through the night ensured the patient's condition was closely monitored.
Sự cảnh giác của y tá suốt đêm đã đảm bảo tình trạng bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ.
-
Post-marketing vigilance revealed a rare side effect that had not appeared in clinical trials.
Cảnh giác dược sau lưu hành đã phát hiện một tác dụng phụ hiếm gặp chưa từng xuất hiện trong các thử nghiệm lâm sàng.
-
Air traffic controllers require high levels of vigilance to spot potential conflicts on radar screens.
Nhân viên kiểm soát không lưu cần mức độ cảnh giác cao để phát hiện các xung đột tiềm ẩn trên màn hình radar.
-
The general urged his troops to remain in a state of vigilance against surprise attacks.
Vị tướng kêu gọi quân đội duy trì trạng thái cảnh giác trước các cuộc tấn công bất ngờ.