vigilance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvɪdʒələns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cảnh giác; thức canh; Cảnh giác dược; chú ý bền vững; cảnh giác

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

constant vigilanceeternal vigilancemaintain vigilanceheightened vigilanceexercise vigilanceeternal vigilance is the price of liberty

Từ phái sinh

vigilantvigilantlyvigilantevigilantism

Từ đồng nghĩa

watchfulnessalertnessattentivenesswarinesscircumspectionheedfulness

Từ trái nghĩa

carelessnessnegligenceinattentioncomplacency

Dễ nhầm lẫn

vigilante
EN: 'Vigilante' refers to a person who takes law enforcement into their own hands; 'vigilance' is the abstract quality of being watchful and alert.
vi: 'Vigilante' đề cập đến một người tự mình thực thi pháp luật; 'vigilance' là phẩm chất trừu tượng của sự cảnh giác và tỉnh táo.

Mẹo chính tả

EN: Remember the '-ance' ending (not '-ence'). Do not confuse with 'vigilante', which is a related but distinct word.
vi: Nhớ đuôi '-ance' (không phải '-ence'). Đừng nhầm lẫn với 'vigilante', đó là một từ liên quan nhưng khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. The security team maintained constant vigilance throughout the event.

    Đội an ninh luôn duy trì sự cảnh giác trong suốt sự kiện.

  2. The nurse's vigilance through the night ensured the patient's condition was closely monitored.

    Sự cảnh giác của y tá suốt đêm đã đảm bảo tình trạng bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ.

  3. Post-marketing vigilance revealed a rare side effect that had not appeared in clinical trials.

    Cảnh giác dược sau lưu hành đã phát hiện một tác dụng phụ hiếm gặp chưa từng xuất hiện trong các thử nghiệm lâm sàng.

  4. Air traffic controllers require high levels of vigilance to spot potential conflicts on radar screens.

    Nhân viên kiểm soát không lưu cần mức độ cảnh giác cao để phát hiện các xung đột tiềm ẩn trên màn hình radar.

  5. The general urged his troops to remain in a state of vigilance against surprise attacks.

    Vị tướng kêu gọi quân đội duy trì trạng thái cảnh giác trước các cuộc tấn công bất ngờ.