viewership

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvjuːɜrˌʃɪp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Số lượng người xem chương trình

💬 Ví dụ

  1. The selection process is rigorous, ensuring that the final artwork resonates with both local populations and an international viewership.

    Quy trình lựa chọn rất nghiêm ngặt, đảm bảo rằng tác phẩm cuối cùng sẽ gây được tiếng vang cả với cộng đồng địa phương lẫn khán giả quốc tế.