viewer

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvjuːə/ 🇺🇸 /ˈvjuːɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khán giả; người xem; thanh tra viên; máy xem; trình xem; người quan sát; Khán giả trực tuyến; giám định viên

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: viewers

Cụm từ cố định

TV vieweraverage viewerviewer discretionviewer ratingsviewer engagementviewer discretion is advised

Từ phái sinh

viewviewingviewpointpreviewreviewoverviewviewable

Từ đồng nghĩa

watcherobserverspectatoronlookeraudience member

Từ trái nghĩa

performerparticipant

Dễ nhầm lẫn

audience
EN: 'Audience' refers to a collective group of people watching or listening; 'viewer' refers to an individual person watching, typically on a screen.
vi: 'Audience' đề cập đến một nhóm tập hợp mọi người đang xem hoặc nghe; 'viewer' đề cập đến một cá nhân đang xem, thường là trên màn hình.
spectator
EN: 'Spectator' typically implies watching a live event (sports, performance); 'viewer' usually implies watching something on a screen or recorded medium.
vi: 'Spectator' thường ngụ ý xem một sự kiện trực tiếp (thể thao, biểu diễn); 'viewer' thường ngụ ý xem thứ gì đó trên màn hình hoặc phương tiện đã ghi lại.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'viewer' is formed from 'view' + '-er', not 'veiwer'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'viewer' được tạo thành từ 'view' + '-er', không phải 'veiwer'.

💬 Ví dụ

  1. The show attracted millions of viewers during its premiere.

    Chương trình đã thu hút hàng triệu khán giả trong buổi phát sóng đầu tiên.

  2. The gallery was filled with viewers admiring the new collection.

    Phòng trưng bày chật kín người xem chiêm ngưỡng bộ sưu tập mới.

  3. The property viewer noted several structural issues with the building.

    Thanh tra viên bất động sản đã ghi nhận một số vấn đề về kết cấu của tòa nhà.

  4. She used a slide viewer to examine the old photographs.

    Cô ấy đã dùng máy xem slide để xem xét những bức ảnh cũ.

  5. You need a PDF viewer to open this document.

    Bạn cần một trình xem PDF để mở tài liệu này.

  6. As a viewer of the political landscape, she remained skeptical of all candidates.

    Là một người quan sát bức tranh chính trị, cô vẫn hoài nghi về tất cả các ứng viên.

  7. The streamer thanked his viewers for the donations during the live broadcast.

    Streamer đã cảm ơn khán giả vì những khoản quyên góp trong buổi phát trực tiếp.

  8. The court appointed a viewer to assess the disputed boundary line.

    Tòa án đã chỉ định một giám định viên để đánh giá đường biên giới đang tranh chấp.