viewer
📖 Định nghĩa
-
noun
khán giả; người xem; thanh tra viên; máy xem; trình xem; người quan sát; Khán giả trực tuyến; giám định viên
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The show attracted millions of viewers during its premiere.
Chương trình đã thu hút hàng triệu khán giả trong buổi phát sóng đầu tiên.
-
The gallery was filled with viewers admiring the new collection.
Phòng trưng bày chật kín người xem chiêm ngưỡng bộ sưu tập mới.
-
The property viewer noted several structural issues with the building.
Thanh tra viên bất động sản đã ghi nhận một số vấn đề về kết cấu của tòa nhà.
-
She used a slide viewer to examine the old photographs.
Cô ấy đã dùng máy xem slide để xem xét những bức ảnh cũ.
-
You need a PDF viewer to open this document.
Bạn cần một trình xem PDF để mở tài liệu này.
-
As a viewer of the political landscape, she remained skeptical of all candidates.
Là một người quan sát bức tranh chính trị, cô vẫn hoài nghi về tất cả các ứng viên.
-
The streamer thanked his viewers for the donations during the live broadcast.
Streamer đã cảm ơn khán giả vì những khoản quyên góp trong buổi phát trực tiếp.
-
The court appointed a viewer to assess the disputed boundary line.
Tòa án đã chỉ định một giám định viên để đánh giá đường biên giới đang tranh chấp.