view as

language: vi

definitions

  1. to consider or regard someone or something in a particular way
    vi: xem hoặc coi ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể

examples

  1. Many people view this technology as a solution to climate change.

    Nhiều người xem công nghệ này như một giải pháp cho biến đổi khí hậu.