vie
🇬🇧 /ˈvaɪ/
🇺🇸 /ˈvaɪ/
📖 Định nghĩa
-
verb
cạnh tranh; cạnh tranh; ngang bằng; đặt cược, đánh cược; khiêu chiến
-
noun
cuộc đua, sự cạnh tranh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: vies
Thì quá khứ: vied
Phân từ quá khứ: vied
Phân từ hiện tại: vying
Cụm từ cố định
vie forvie withvie againstvie for attentionvie for supremacy
Từ đồng nghĩa
competecontendrivalcontestjockey
Từ trái nghĩa
cooperatecollaborate
Dễ nhầm lẫn
vye
EN: 'Vye' is an archaic/obsolete spelling of 'vie'; only 'vie' is standard in modern English.
vi: 'Vye' là cách viết cổ/lỗi thời của 'vie'; chỉ có 'vie' mới là cách viết chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.
Mẹo chính tả
EN: The present participle is 'vying' (not 'vieing'), and the past tense is 'vied' (dropping the 'e' before adding '-ed').
vi: Danh động từ hiện tại là 'vying' (không phải 'vieing'), và thì quá khứ là 'vied' (bỏ 'e' trước khi thêm '-ed').
💬 Ví dụ
-
Several companies are vying for the government contract.
Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành hợp đồng của chính phủ.
-
The beauty of the landscape vied with the splendor of the architecture.
Vẻ đẹp của phong cảnh đua với sự tráng lệ của kiến trúc.
-
He vied three coins on the next hand of cards.
Anh ấy đặt cược ba đồng xu trong ván bài tiếp theo.
-
The knight vied his opponent to single combat on the field.
Hiệp sĩ khiêu chiến đối thủ của mình bằng cuộc đấu tay đôi trên chiến trường.
-
The two kingdoms were locked in a bitter vie for dominance over the region.
Hai vương quốc đang trong cuộc đấu tranh khốc liệt để thống trị khu vực này.