vie

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvaɪ/ 🇺🇸 /ˈvaɪ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cạnh tranh; cạnh tranh; ngang bằng; đặt cược, đánh cược; khiêu chiến
  2. noun
    cuộc đua, sự cạnh tranh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: vies Thì quá khứ: vied Phân từ quá khứ: vied Phân từ hiện tại: vying

Cụm từ cố định

vie forvie withvie againstvie for attentionvie for supremacy

Từ đồng nghĩa

competecontendrivalcontestjockey

Từ trái nghĩa

cooperatecollaborate

Dễ nhầm lẫn

vye
EN: 'Vye' is an archaic/obsolete spelling of 'vie'; only 'vie' is standard in modern English.
vi: 'Vye' là cách viết cổ/lỗi thời của 'vie'; chỉ có 'vie' mới là cách viết chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: The present participle is 'vying' (not 'vieing'), and the past tense is 'vied' (dropping the 'e' before adding '-ed').
vi: Danh động từ hiện tại là 'vying' (không phải 'vieing'), và thì quá khứ là 'vied' (bỏ 'e' trước khi thêm '-ed').

💬 Ví dụ

  1. Several companies are vying for the government contract.

    Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành hợp đồng của chính phủ.

  2. The beauty of the landscape vied with the splendor of the architecture.

    Vẻ đẹp của phong cảnh đua với sự tráng lệ của kiến trúc.

  3. He vied three coins on the next hand of cards.

    Anh ấy đặt cược ba đồng xu trong ván bài tiếp theo.

  4. The knight vied his opponent to single combat on the field.

    Hiệp sĩ khiêu chiến đối thủ của mình bằng cuộc đấu tay đôi trên chiến trường.

  5. The two kingdoms were locked in a bitter vie for dominance over the region.

    Hai vương quốc đang trong cuộc đấu tranh khốc liệt để thống trị khu vực này.